
Fukuoka YMCA – 福岡YMCA
Fukuoka YMCA Japanese Language School
Giới thiệu
Fukuoka YMCA – 福岡YMCA日本語学校
Fukuoka YMCA Japanese Language School – Tenjin, Fukuoka
Hình ảnh logo trường
Tên chính thức:
福岡YMCA日本語学校Fukuoka YMCA Japanese Language School
Giới thiệu tổng quan
Fukuoka YMCA Japanese Language School nằm ngay tại Tenjin, trung tâm thương mại và giao thông lớn nhất của Fukuoka. Từ ga subway Tenjin Station, trường cách khoảng 2–3 phút đi bộ, nên vị trí thuận tiện cho sinh hoạt và đi làm thêm. (J.TEST実用日本語検定)
YMCA bắt đầu giảng dạy tiếng Nhật tại Fukuoka từ năm 1982. Chương trình hiện được thiết kế cho nhiều mục tiêu: học tiếng Nhật phục vụ đời sống, business, làm việc tại Nhật hoặc tiếp tục học lên. Hệ thống cũng tổ chức các khóa ngắn hạn, part-time, private lesson và chương trình đào tạo theo yêu cầu doanh nghiệp/tổ chức. (Fukuoka YMCA)
Một đặc điểm của Fukuoka YMCA là môi trường học sinh tương đối đa quốc tịch. Dữ liệu cập nhật ngày 29/08/2026 của một đơn vị đối tác tuyển sinh ghi nhận học sinh đến từ Đài Loan, Hàn Quốc, Hong Kong, Mỹ, Myanmar, Việt Nam, Trung Quốc, Anh, Canada, Tây Ban Nha và Thụy Sĩ. (GogoJapan日本留遊學資訊網)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 福岡YMCA日本語学校 |
| Tên tiếng Anh | Fukuoka YMCA Japanese Language School |
| Đơn vị vận hành | 公益財団法人 福岡YMCA |
| Bắt đầu giáo dục tiếng Nhật | 04/1982 |
| Địa chỉ | 〒810-0001 福岡県福岡市中央区天神3-4-7 天神旭ビル2F |
| Điện thoại | 092-781-7410 |
| Fax | 092-712-4223 |
| f-nihongo@fukuokaymca.org | |
| Ga gần nhất | 地下鉄 天神駅 |
| Đi bộ | khoảng 2–3 phút |
| Kỳ nhập học visa du học | Tháng 4 / tháng 10 |
| Khóa dài hạn | 1 năm / 1,5 năm / 2 năm |
| Hình thức học | 2 ca |
| Sức chứa | Dữ liệu J-Test 2024: 75 người |
| KTX sở hữu trực tiếp | Không |
| Hỗ trợ tìm nhà/KTX đối tác | Có |
| JLPT | Có |
| Hỗ trợ việc làm | Có |
| Khóa tiến học | Có qua 福岡YMCA学院 |
Dữ liệu J-Test 2024 xác nhận địa chỉ Tenjin, đơn vị vận hành, thời điểm bắt đầu giáo dục, sức chứa 75 người và hình thức 2 ca. (J.TEST実用日本語検定)
Số học sinh gần nhất
Nguồn cập nhật ngày 29/08/2026 ghi:
43 học sinh
tại cơ sở Tenjin. Đây là số liệu theo thời điểm, không phải định viên của trường. (GogoJapan日本留遊學資訊網)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà – Tenjin Campus


Trường nằm trong Tenjin Asahi Building, địa chỉ:
福岡市中央区天神3-4-7 天神旭ビル2F
Từ Tenjin Station, lối West Exit 1, đi bộ khoảng 2–3 phút. (J.TEST実用日本語検定)
4.2. Lớp học


Khóa General Japanese tổ chức theo trình độ từ sơ cấp đến cao cấp, tập trung đồng đều:
- nghe;
- nói;
- đọc;
- viết;
- tiếng Nhật sử dụng trong đời sống;
- tiếng Nhật phục vụ công việc. (Fukuoka YMCA)
Học phí
5.1. Lưu ý quan trọng: Fukuoka YMCA đã điều chỉnh học phí từ năm 2026
Website chính thức của trường đăng thông báo ngày 23/07/2025:
「2026年度入学生の学費改定について」
tức điều chỉnh học phí đối với học sinh nhập học từ năm học 2026. Vì vậy không nên dùng các bảng cũ ¥770,000 hoặc ¥804,000 đang còn tồn tại trên một số website/PDF cũ. (Fukuoka YMCA)
Bảng cập nhật ngày 29/08/2026 hiện ghi mức mới như sau. (GogoJapan日本留遊學資訊網)
5.2. General Japanese – khóa 1 năm
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 選考料 – phí xét tuyển | ¥30,000 |
| 入学金 – phí nhập học | ¥80,000 |
| Học phí + giáo trình | ¥748,000 |
| Tổng | ¥858,000 |
(GogoJapan日本留遊學資訊網)
5.3. General Japanese – khóa 1 năm 6 tháng
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥80,000 |
| Học phí + giáo trình | ¥1,122,000 |
| Tổng toàn khóa | ¥1,232,000 |
(GogoJapan日本留遊學資訊網)
5.4. General Japanese – khóa 2 năm
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥80,000 |
| Học phí + giáo trình | ¥1,496,000 |
| Tổng toàn khóa | ¥1,606,000 |
(GogoJapan日本留遊學資訊網)
5.5. Tổng hợp học phí hiện tại
| Kỳ | Khóa | Tổng |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 1 năm | ¥858,000 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | ¥1,232,000 |
| Tháng 4 | 2 năm | ¥1,606,000 |
Các con số trên phản ánh bảng cập nhật 2026 từ đối tác tuyển sinh; website chính thức xác nhận trường đã đổi học phí cho học sinh nhập học 2026, nhưng trang crawl hiện chưa hiển thị được bảng chi tiết của thông báo đó. Với hồ sơ 2027, invoice/募集要項 mới nhất do Fukuoka YMCA phát hành vẫn là căn cứ cuối cùng. (Fukuoka YMCA)
Thông tin khác
6.1. Các kỳ nhập học
Đối với visa du học, Fukuoka YMCA hiện tuyển:
| Kỳ | Khóa chính |
|---|---|
| Tháng 4 | 1 năm / 2 năm |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
Website YMCA Nhật Bản cũng xác nhận Fukuoka YMCA tuyển vào tháng 4 và tháng 10. (公益財団法人 日本YMCA同盟)
6.2. Hai hướng học của Fukuoka YMCA
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi giới thiệu trường.
福岡YMCA日本語学校 – Tenjin
Phù hợp với:
- học tiếng Nhật thực tiễn;
- tiếng Nhật cho đời sống;
- business Japanese;
- tìm việc;
- giao tiếp;
- học ngắn/dài hạn.
Địa chỉ:
天神3-4-7
福岡YMCA学院 日本語科 – Nanakuma
Phù hợp hơn với:
- Đại học;
- Cao học;
- Senmon;
- JLPT;
- EJU;
- tiến học.
Địa chỉ:
〒814-0133 福岡県福岡市城南区七隈1-1-10
YMCA Japan mô tả Tenjin là cơ sở có mục tiêu 就職・生活, còn Nanakuma là 進学・生活. (公益財団法人 日本YMCA同盟)
6.3. Không được nhầm hai địa chỉ
| Tenjin | Nanakuma | |
|---|---|---|
| Tên | 福岡YMCA日本語学校 | 福岡YMCA学院 |
| Mục tiêu chính | Tiếng Nhật thực tế, việc làm, đời sống | Tiến học |
| Địa chỉ | 天神3-4-7 | 七隈1-1-10 |
| TEL | 092-781-7410 | 092-831-1771 |
| Kỳ | 4 / 10 | 4 / 10 |
Hai cơ sở thuộc cùng hệ thống Fukuoka YMCA nhưng không nên dùng chung tên trường/địa chỉ trên hồ sơ COE. (Fukuoka YMCA)
6.4. Khóa tiến học – College Preparatory Course
Khóa tiến học tại Fukuoka YMCA Gakuin – Nanakuma gồm:
- 2 năm – tháng 4
- 1 năm 6 tháng – tháng 10
Mục tiêu là chuẩn bị cho:
- Đại học;
- Cao học;
- Senmon;
- JLPT;
- EJU. (Fukuoka YMCA)
6.5. General Japanese Course
Khóa tại Tenjin được thiết kế cho học sinh muốn sử dụng tiếng Nhật trong:
- đời sống;
- công việc;
- business;
- giao tiếp thực tế.
Chương trình được chia từ beginner tới advanced. (Fukuoka YMCA)
6.6. Thời gian học – Tenjin
Ca sáng
09:00 – 12:50
Ca chiều
13:20 – 17:10
Mỗi ngày:
4 tiết × 50 phút
Thời gian ca sáng hoặc chiều được xếp dựa trên level của học sinh. (Fukuoka YMCA)
6.10. Điều kiện học vấn
Dữ liệu trường Nhật ngữ ghi yêu cầu:
Hoàn thành 12 năm giáo dục hoặc trình độ tương đương. (J.TEST実用日本語検定)
6.12. JLPT
Khóa tiến học của YMCA có nội dung chuẩn bị cho:
日本語能力試験 – JLPT
đồng thời các level cao của khóa General Japanese cũng hướng tới năng lực Nhật ngữ dùng trong học tập và công việc. (Fukuoka YMCA)
6.13. EJU
Đối với học sinh chọn College Preparatory Course tại Nanakuma, chương trình có nội dung chuẩn bị:
日本留学試験 – EJU. (Fukuoka YMCA)
Do đó, nếu học sinh Việt Nam đặt mục tiêu Đại học/Cao học rõ ràng, cần xác định từ đầu là hồ sơ vào 進学コース, thay vì chỉ chọn General Japanese vì tên “Fukuoka YMCA” giống nhau.
6.14. Hỗ trợ việc làm
YMCA Japan chính thức ghi Fukuoka YMCA Japanese Language School tại Tenjin có:
就職のためのサポート – hỗ trợ phục vụ tìm việc. (公益財団法人 日本YMCA同盟)
Khóa General Japanese cũng được thiết kế để sử dụng tiếng Nhật trong môi trường công việc, không chỉ phục vụ thi JLPT. (Fukuoka YMCA)
6.15. Giao lưu với người Nhật
Fukuoka YMCA tổ chức:
- giao lưu với hội viên YMCA;
- volunteer;
- sinh viên Nhật;
- hoạt động/event định kỳ.
Đây là một phần trong mô hình giáo dục YMCA nhằm tạo môi trường sử dụng tiếng Nhật ngoài lớp học. (公益財団法人 日本YMCA同盟)
6.16. Ký túc xá
Dữ liệu trường Nhật ngữ ghi 学生宿舎:無, nghĩa là Fukuoka YMCA Japanese Language School không sở hữu KTX riêng dưới danh nghĩa trường. (J.TEST実用日本語検定)
Tuy nhiên, Fukuoka YMCA có hỗ trợ giới thiệu accommodation cho học sinh. Tài liệu chính thức liệt kê nhiều dạng:
- student residence;
- share house;
- apartment;
- các cơ sở Dormy;
- nhà ở đối tác. (Fukuoka YMCA)
Do đó cách ghi chính xác là:
Không có KTX trực thuộc trường, nhưng có hệ thống nhà ở/KTX đối tác được YMCA giới thiệu.
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
