
Học viện EHLE
EHLE Institute
Giới thiệu
Học viện EHLE – エール学園
EHLE Institute – 日本語教育学科, Osaka
Hình ảnh logo trường
Khoa Nhật ngữ dành cho du học sinh:
日本語教育学科 – Japanese Language Education Department
Giới thiệu tổng quan
EHLE có lịch sử bắt đầu từ năm 1967 tại Naniwa-ku, Osaka, ban đầu với Namba Accounting School và Namba Preparatory School. Đến năm 1989, trường Nhật ngữ được thành lập trong hệ thống EHLE Business Vocational School. Năm 2006, các đơn vị giáo dục được hợp nhất dưới tên 学校法人エール学園 – EHLE Institute. (Ehle Nhật Bản)
Một đặc điểm nổi bật của EHLE là nền tảng lâu năm trong lĩnh vực luyện thi Đại học. Nhà trường công bố đã có hơn 50 năm kinh nghiệm hướng dẫn tiến học và khoảng 100.000 học viên/người học trong lịch sử hệ thống. (ehle.ac.jp)
Khác với nhiều trường Nhật ngữ chỉ phân lớp theo level tiếng Nhật, EHLE xây dựng các khóa theo mục tiêu sau tốt nghiệp, gồm:
- Cao học;
- Đại học Tokyo – Kyoto – Osaka;
- Đại học quốc lập/công lập;
- tiến học thông thường;
- việc làm tại doanh nghiệp Nhật. (Ehle Nhật Bản)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên hệ thống | 学校法人エール学園 |
| Tên tiếng Anh | EHLE Institute |
| Khoa Nhật ngữ | 日本語教育学科 |
| Lịch sử hệ thống | Từ 1967 |
| Trường Nhật ngữ thành lập | 1989 |
| Hợp nhất dưới tên EHLE Institute | 2006 |
| Địa chỉ khoa Nhật ngữ | 〒556-0011 大阪府大阪市浪速区難波中3丁目13番1号(3号館) |
| Điện thoại khoa Nhật ngữ | 06-6647-0078 |
| Fax | 06-6647-4132 |
| jls@ehle.ac.jp | |
| Văn phòng tuyển sinh | 〒556-0011 大阪市浪速区難波中3-9-1 |
| Điện thoại tuyển sinh | 06-6647-0018 |
| Sức chứa toàn khoa | 600 học sinh |
| Kỳ nhập học | Tháng 4 và tháng 10 |
| Khóa tháng 4 | 1 năm / 2 năm |
| Khóa tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
| Hình thức học | Toàn thời gian, thứ Hai–thứ Sáu |
| Website | jls.ehle.ac.jp |
Địa chỉ, thông tin liên hệ và sức chứa 600 học sinh được công bố trong trang access và募集要項 hiện hành của khoa Nhật ngữ. (Ehle Nhật Bản)
Vị trí
Khoa Nhật ngữ nằm ở khu Namba – Naniwa-ku, Osaka:
〒556-0011 大阪府大阪市浪速区難波中3丁目13番1号
Khoảng cách từ các ga chính:
- Nankai Namba: khoảng 7 phút đi bộ;
- Osaka Metro Namba: khoảng 9 phút;
- Kintetsu/Hanshin Osaka-Namba: khoảng 12 phút. (Ehle Nhật Bản)
Đây là vị trí khá trung tâm, thuận tiện di chuyển tới các khu vực Namba, Shinsaibashi, Tennoji và các trường Đại học/Senmon tại Osaka.
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà khoa Nhật ngữ


EHLE có nhiều tòa nhà tại khu Namba. Trong đó:
- 3号館 – Building 3: văn phòng và lớp của 日本語教育学科;
- 4号館 – Building 4: lớp học của 日本語教育学科;
- 5号館 – Building 5: chủ yếu dành cho trường chuyên môn. (ehle.ac.jp)
4.2. Phòng học


Khoa Nhật ngữ có các phòng học, khu tự học và khu máy tính. Học sinh khoa Nhật ngữ có thể sử dụng phòng tự học tại Building 3 tới 17:00, kể cả thứ Bảy từ 09:00–17:00; khu máy tính có Internet và hỗ trợ tra cứu/in ấn. (ehle.ac.jp)
4.3. Học sinh và giờ học
Các khóa thuộc 日本語教育学科 được tổ chức theo mô hình toàn thời gian từ thứ Hai đến thứ Sáu, trong khung 08:30–16:45, nhưng lịch cụ thể thay đổi tùy chương trình. (Ehle Nhật Bản)
4.4. Hoạt động
EHLE tổ chức các hoạt động giao lưu quốc tế, trải nghiệm văn hóa Nhật, study tour và các chương trình phát triển nguồn nhân lực toàn cầu. Website chính thức trong năm 2026 cũng ghi nhận các chương trình study tour và trải nghiệm văn hóa dành cho học sinh quốc tế. (ehle.ac.jp)
Học phí
EHLE đã công bố bảng học phí áp dụng từ tuyển sinh năm học 2026. Điểm cần lưu ý là mức phụ phí khác nhau tùy khóa, vì các khóa luyện Đại học/Cao học có nội dung luyện thi chuyên sâu hơn. (Ehle Nhật Bản)
5.1. Kỳ tháng 4 – khóa 1 năm
Khóa Cao học / Tokyo–Kyoto–Osaka / Đại học quốc công lập
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển – 選考料 | ¥21,000 |
| Phí nhập học – 入学金 | ¥70,000 |
| Học phí 6 tháng đầu | ¥400,000 |
| Phụ phí 1 năm | ¥120,000 |
| Invoice lần đầu | ¥611,000 |
| Lần 2 – trước 20/8 | ¥400,000 |
| Tổng 1 năm | ¥1,011,000 |
(Ehle Nhật Bản)
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥21,000 |
| Phí nhập học | ¥70,000 |
| Học phí 6 tháng | ¥400,000 |
| Phụ phí 1 năm | ¥75,000 |
| Invoice lần đầu | ¥566,000 |
| Lần 2 | ¥400,000 |
| Tổng 1 năm | ¥966,000 |
(Ehle Nhật Bản)
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥21,000 |
| Phí nhập học | ¥70,000 |
| Học phí 6 tháng | ¥400,000 |
| Phụ phí 1 năm | ¥90,000 |
| Invoice lần đầu | ¥581,000 |
| Lần 2 | ¥400,000 |
| Tổng 1 năm | ¥981,000 |
(Ehle Nhật Bản)
Các khoản 諸費用 – phụ phí bao gồm giáo trình, hoạt động ngoại khóa, khám sức khỏe, bảo hiểm học sinh và phí cơ sở vật chất. Nếu học sinh đóng toàn bộ học phí 1 năm một lần, trường giảm ¥20,000 học phí. (Ehle Nhật Bản)
5.2. Kỳ tháng 10 – khóa 1 năm 6 tháng
Cao học / Tokyo–Kyoto–Osaka / Đại học quốc công lập
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥21,000 |
| Phí nhập học | ¥70,000 |
| Học phí 6 tháng đầu | ¥400,000 |
| Phụ phí 1,5 năm | ¥180,000 |
| Invoice lần đầu | ¥671,000 |
| Lần 2 | ¥400,000 |
| Lần 3 | ¥400,000 |
| Tổng 1,5 năm | ¥1,471,000 |
Khóa tiến học thông thường
Invoice lần đầu: ¥603,500Tổng 1,5 năm: ¥1,403,500
Khóa việc làm tại doanh nghiệp Nhật
Invoice lần đầu: ¥626,000Tổng 1,5 năm: ¥1,426,000
(Ehle Nhật Bản)
Nếu đóng toàn bộ học phí 1,5 năm một lần, trường giảm ¥30,000 học phí. (Ehle Nhật Bản)
Thông tin khác
6.1. Các khóa học chính
日本語教育学科 hiện có 5 nhóm khóa chính:
| Khóa | Tiếng Nhật |
|---|---|
| Khóa Đại học Tokyo – Kyoto – Osaka | 東大・京大・阪大進学コース |
| Khóa Đại học quốc/công lập | 国公立大学進学コース |
| Khóa Cao học | 大学院進学コース |
| Khóa tiến học thông thường | 一般進学コース |
| Khóa việc làm tại doanh nghiệp Nhật | 日本企業就職コース |
(Ehle Nhật Bản)
Đây là một đặc điểm đáng chú ý của EHLE: học sinh được phân luồng theo mục tiêu đầu ra, thay vì chỉ học một chương trình Nhật ngữ chung.
6.2. Kỳ nhập học và thời gian học
Theo募集要項 hiện hành:
| Kỳ | Thời gian học | Chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 1 năm | 70 |
| Tháng 4 | 2 năm | 85 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | 150 |
Tổng sức chứa của khoa là 600 học sinh. (Ehle Nhật Bản)
Thời gian nộp hồ sơ:
- kỳ tháng 4: 01/09 – 31/10;
- kỳ tháng 10: 01/03 – 31/05. (Ehle Nhật Bản)
6.3. Điều kiện đầu vào cơ bản
Ứng viên cần:
- hoàn thành 12 năm giáo dục ngoài Nhật;
- về nguyên tắc khoảng 30 tuổi trở xuống;
- đủ 18 tuổi khi nhập học;
- đã đỗ ít nhất JLPT N5 hoặc tương đương;
- J.TEST F từ 250 điểm hoặc NAT-TEST cấp 5 cũng được trường công nhận trong điều kiện chung. (Ehle Nhật Bản)
6.4. Điều kiện từng khóa
Đại học quốc công lập / Tokyo–Kyoto–Osaka / Cao học
| Kỳ | Khóa | Yêu cầu |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 1 năm | N2 tương đương trở lên |
| Tháng 4 | 2 năm | N4 tương đương trở lên |
| Tháng 10 | 1,5 năm | N3 tương đương trở lên |
Riêng Cao học, về nguyên tắc ứng viên phải tốt nghiệp Đại học 4 năm trở lên tại nước mình. (Ehle Nhật Bản)
Đối với khóa Tokyo–Kyoto–Osaka, trường yêu cầu thêm chứng minh TOEFL 70 điểm trở lên. (Ehle Nhật Bản)
6.5. Khóa tiến học thông thường
Điều kiện tiếng Nhật thấp hơn nhóm Đại học quốc lập:
| Kỳ | Khóa | Trình độ |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 1 năm | N3 |
| Tháng 4 | 2 năm | N5 |
| Tháng 10 | 1,5 năm | N4 |
Mục tiêu là nâng cao năng lực Nhật ngữ, luyện JLPT N1/N2, EJU và hỗ trợ học sinh vào Đại học hoặc Senmon. (Ehle Nhật Bản)
6.6. Khóa Tokyo – Kyoto – Osaka
Tên chính thức:
東大・京大・阪大進学コース
Khóa này hướng trực tiếp tới ba nhóm Đại học hàng đầu:
The University of Tokyo
Kyoto University
Osaka University.
Chương trình sử dụng kinh nghiệm luyện thi hơn 50 năm của hệ thống EHLE và tập trung vào:
- EJU;
- TOEFL;
- Toán;
- môn khoa học;
- tiểu luận;
- phỏng vấn;
- thi vấn đáp. (Ehle Nhật Bản)
Ngoài giờ học thông thường còn có 早朝演習 – luyện tập/bài kiểm tra vào sáng sớm. (Ehle Nhật Bản)
6.7. Khóa Đại học quốc lập/công lập
Tên:
国公立大学進学コース
Có cả hướng:
- 文系 – Xã hội
- 理系 – Tự nhiên
Chương trình tập trung luyện:
EJU + TOEFL + tiểu luận + Toán + Khoa học + phỏng vấn + vấn đáp. (Ehle Nhật Bản)
Điểm khác với khóa tiến học thông thường là học sinh được đào tạo chuyên sâu các môn thi Đại học, không chỉ tiếng Nhật.
6.8. Khóa Cao học
Tên:
大学院進学コース
Mục tiêu là chuẩn bị đủ năng lực để thi vào Cao học Nhật Bản.
Chương trình tập trung vào:
- nâng cao tiếng Nhật học thuật;
- xác định chủ đề nghiên cứu;
- xây dựng định hướng nghiên cứu;
- kiến thức phục vụ thi Cao học;
- tư vấn tiến học phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. (Ehle Nhật Bản)
Đây là khóa riêng, không nên nhầm với 応用日本語学科 – Applied Japanese Department thuộc trường chuyên môn EHLE.
6.9. Khóa việc làm tại doanh nghiệp Nhật
Tên:
日本企業就職コース
Điều kiện chính:
- đã tốt nghiệp Đại học 4 năm trở lên;
- kỳ tháng 4 khóa 1 năm: N3 trở lên;
- kỳ tháng 10 khóa 1,5 năm: N4 trở lên;
- có nguyện vọng mạnh về việc làm tại Nhật. (Ehle Nhật Bản)
Website trường mô tả đây là chương trình hỗ trợ từ khi sang Nhật cho tới quá trình tìm việc, kết hợp đào tạo tiếng Nhật, hỗ trợ học tập, đời sống, việc làm thêm và chuẩn bị tuyển dụng. (Ehle Nhật Bản)
6.10. JLPT
Các khóa đều chú trọng JLPT theo trình độ đầu vào và mục tiêu.
Đặc biệt khóa tiến học thông thường đặt mục tiêu:
JLPT N1 / N2
và kết hợp luyện thi với tư vấn định hướng. (Ehle Nhật Bản)
Khi phân lớp, EHLE không chỉ dựa trên chứng chỉ JLPT mà còn kiểm tra đủ 4 kỹ năng nghe – đọc – nói – viết sau khi nhập học. (Ehle Nhật Bản)
6.11. EJU
Đối với học sinh hướng Đại học, EJU là một nội dung trọng tâm.
Nhóm khóa Đại học hàng đầu và quốc công lập bao gồm:
- EJU Japanese;
- Toán;
- khoa học;
- TOEFL;
- tiểu luận;
- phỏng vấn;
- oral examination. (Ehle Nhật Bản)
Do EHLE có nguồn gốc và lịch sử lâu năm về 予備校 – trường luyện thi, hoạt động đào tạo EJU và môn chuyên được xây dựng như một phần quan trọng của chương trình tiến học.
6.12. Hỗ trợ tiến học
EHLE nhấn mạnh mô hình hỗ trợ cá nhân và sử dụng kinh nghiệm hơn 50 năm trong lĩnh vực luyện thi Đại học. (Ehle Nhật Bản)
Hỗ trợ bao gồm:
- xác định Đại học/Cao học phù hợp;
- xây dựng kế hoạch thi;
- luyện EJU/JLPT;
- TOEFL;
- tiểu luận;
- phỏng vấn;
- oral examination;
- nghiên cứu kế hoạch đối với Cao học. (Ehle Nhật Bản)
6.13. Hỗ trợ việc làm
EHLE có riêng chương trình 日本企業就職コース, đồng thời hệ thống chuyên môn của EHLE có mạng lưới doanh nghiệp và hoạt động thực tập/nghiên cứu doanh nghiệp.
Trang khóa việc làm của trường nêu hệ thống hỗ trợ:
- học tập;
- sinh hoạt;
- việc làm thêm;
- chuẩn bị tìm việc;
- phát triển nguồn nhân lực có khả năng làm việc tại doanh nghiệp Nhật. (Ehle Nhật Bản)
Thông tin “5 năm liên tiếp tỷ lệ việc làm/Naitei 100%” mà trường công bố liên quan tới 国際ビジネス学科・国際コミュニケーション学科 của trường chuyên môn, không phải tỷ lệ đầu ra riêng của toàn bộ 日本語教育学科. Vì vậy không nên dùng con số này làm “tỷ lệ việc làm của trường Nhật ngữ”. (Ehle Nhật Bản)
6.14. Ký túc xá và nhà ở
EHLE không chỉ sử dụng một KTX cố định mà giới thiệu nhiều lựa chọn nhà ở cho học sinh, bao gồm:
- ブレアハウス;
- 大国寮;
- 恵美須寮;
- 大阪大正学生会館;
- 大阪女子学生会館;
- Dormy Esaka Ladies;
- Dormy Kita-Umeda;
- Dormy Hirano;
- 昭和グランドハイツ;
- Weekly Green Inn Namba;
- 九条寮 và các cơ sở khác. (Ehle Nhật Bản)
Có cả lựa chọn chỉ dành cho nữ và chỉ dành cho nam. Mức phí thay đổi theo KTX, loại phòng và thời điểm nên cần lấy bảng giá riêng của đúng kỳ nhập học.
6.15. Cơ sở vật chất
EHLE có ít nhất 5 tòa nhà trong hệ thống khu Namba.
Đối với 日本語教育学科:
Building 3: văn phòng, lớp học, khu máy tính, tự học.
Building 4: phòng học.
Học sinh có:
- phòng tự học;
- máy tính kết nối Internet;
- hỗ trợ in ấn;
- bảng thông tin việc làm thêm, học bổng, sự kiện;
- văn phòng học vụ. (ehle.ac.jp)
6.16. Điểm cần phân biệt trong hệ thống EHLE
Tên “EHLE” có thể khiến hồ sơ tuyển sinh dễ bị nhầm giữa các chương trình.
日本語教育学科
Đây là khoa Nhật ngữ dành cho người từ nước ngoài sang Nhật theo visa du học, gồm các khóa:
- Tokyo/Kyoto/Osaka;
- Đại học quốc công lập;
- Cao học;
- tiến học thông thường;
- việc làm doanh nghiệp Nhật. (Ehle Nhật Bản)
応用日本語学科
Đây là khoa Applied Japanese thuộc trường chuyên môn, dành nhiều hơn cho người đã ở Nhật và muốn tiếp tục nâng cao Nhật ngữ/thi Đại học. Học phí và tuyển sinh của khoa này khác với 日本語教育学科. (Trường Quốc Tế Yell Osaka)
ICT校
EHLE hiện còn có 専門学校エール学園ICT校, mở từ năm 2024. Đây là trường chuyên môn ICT và không phải trường Nhật ngữ dài hạn thông thường. (Ehle Nhật Bản)
6.17. Tổng hợp điểm nổi bật
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Hệ thống thành lập | 1967 |
| Trường Nhật ngữ bắt đầu | 1989 |
| Vị trí | Namba, Osaka |
| Sức chứa 日本語教育学科 | 600 học sinh |
| Kỳ nhập học | Tháng 4 / tháng 10 |
| Khóa tháng 4 | 1 năm / 2 năm |
| Khóa tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
| Đầu vào chung | Khoảng N5 trở lên |
| Khóa Đại học top/quốc lập | N2/N4/N3 tùy thời lượng |
| Khóa Cao học | Có riêng |
| Tokyo–Kyoto–Osaka Course | Có |
| EJU | Chuyên sâu |
| TOEFL | Có trong khóa Đại học top/quốc lập |
| Toán/Khoa học | Có |
| JLPT | Có N1/N2 prep |
| Khóa việc làm | Có riêng |
| Học phí General 1 năm | ¥966,000 khi chia 6 tháng |
| Invoice đầu General | ¥566,000 |
| Học phí University/Graduate 1 năm | ¥1,011,000 |
| Invoice đầu University/Graduate | ¥611,000 |
| General 1,5 năm | ¥1,403,500 |
| University/Graduate 1,5 năm | ¥1,471,000 |
| Giảm khi đóng một lần | ¥20,000/1 năm; ¥30,000/1,5 năm |
| KTX | Nhiều lựa chọn được trường giới thiệu |
| Thế mạnh đào tạo | Đại học quốc lập, Cao học, EJU, việc làm |
| Lịch sử luyện thi | Hơn 50 năm |
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
