
Học viện ngôn ngữ Kyoshin (Kyoto-Chuo)
KYOTO INTERNATIONAL ACADEMY of Japanese Language
Giới thiệu
Học viện Quốc tế Kyoto – 京都国際アカデミー
Kyoto International Academy of Japanese Language – Kyoto
Hình ảnh logo trường
Tên chính thức:
京都国際アカデミーKYOTO INTERNATIONAL ACADEMY of Japanese Language
Giới thiệu tổng quan
京都国際アカデミー – Kyoto International Academy là trường Nhật ngữ định hướng mạnh về tiến học Đại học, Cao học và Senmon. Khóa chính dành cho du học sinh là 総合日本語コース – Comprehensive Japanese Course, trong đó học sinh vừa học tiếng Nhật vừa có thể tham gia các lớp hỗ trợ EJU, JLPT, Toán, môn Tổng hợp, tiếng Anh và Khoa học tùy mục tiêu tiến học. (Kia Academy)
Ngoài chương trình Nhật ngữ tổng hợp, trường còn có 芸術コース – khóa Mỹ thuật, dành cho học sinh muốn thi vào Đại học/Senmon nghệ thuật tại Nhật; 一般日本語コース dành cho người đang ở Nhật bằng các tư cách lưu trú khác; và các chương trình Study & Tour ngắn hạn. (Kia Academy)
Một điểm đáng chú ý là trường có lịch sử tiếp nhận học sinh quốc tế gần 40 năm, đồng thời công bố báo cáo tự đánh giá năm 2026 theo tiêu chuẩn dành cho cơ sở giáo dục tiếng Nhật. Báo cáo này xác nhận trường đang vận hành theo tiêu chuẩn 日本語教育機関の告示基準 và hiện hoạt động tại hai cơ sở.
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 京都国際アカデミー |
| Tên tiếng Anh | KYOTO INTERNATIONAL ACADEMY of Japanese Language |
| Đơn vị vận hành | 株式会社京都アカデミー |
| Hiệu trưởng | 中村 徳宣 – Nakamura Tokunori |
| Bắt đầu giáo dục tiếng Nhật | 10/1987 theo lịch sử chính thức hiện tại |
| Địa chỉ | 〒602-8392 京都府京都市上京区御前通今出川上ル2丁目北町627-1 |
| Vị trí | 北野天満宮北門前 – phía Bắc Kitano Tenmangu |
| Điện thoại | 075-466-4881 |
| Fax | 075-466-4929 |
| info@kia-ac.jp | |
| Khóa du học dài hạn | 総合日本語コース |
| Kỳ nhập học | 1 / 4 / 7 / 10 |
| Thời lượng | 1 năm 3 tháng – 2 năm |
| Tiếng Nhật đầu vào | N5 / J.TEST F / NAT 5 tương đương+ theo điều kiện công bố |
| Số học sinh/lớp | 10–20 người |
| Số giờ Nhật ngữ | 760 giờ+/năm |
| JLPT | Có |
| EJU | Có |
| KTX | Có |
| Khóa Mỹ thuật | Có |
| Hỗ trợ Đại học/Cao học | Có |
Tên trường, địa chỉ, hiệu trưởng và lịch sử trên được website chính thức công bố trực tiếp. (Kia Academy)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà Kyoto International Academy


Trường nằm tại Kamigyo-ku, Kyoto, ngay khu vực Kitano Tenmangu. Đây là khu vực mang tính văn hóa – học thuật, khác với nhóm trường tập trung quanh Kyoto Station. (Kia Academy)
4.2. Học sinh và hoạt động
Lịch năm học hiện có lễ nhập học cho đủ bốn kỳ, EJU, JLPT, speech contest, chuyến tham quan mùa xuân và mùa thu, Christmas party, Setsubun, nghiên cứu/phát biểu và các hoạt động ngoại khóa khác. (Kia Academy)
Học phí
Đây là phần cần đặc biệt lưu ý với Kyoto International Academy.
Website chính thức hiện tại không công khai bảng học phí mới của 総合日本語コース trực tiếp trên trang khóa học. Trong khi đó, dữ liệu trường trong Japanese Language School Database được cập nhật ngày 07/03/2024 ghi mức học phí cho khóa 2 năm như sau. Vì chưa tìm thấy 募集要項 2026/2027 có bảng phí chính thức mới, các số dưới đây chỉ nên dùng làm mức tham khảo, không nên báo học sinh như invoice 2027. (AIK Group)
5.1. Khóa 2 năm – dữ liệu công khai cập nhật 03/2024
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 入学金 – phí nhập học | ¥77,000 |
| 授業料 – học phí 2 năm | ¥1,420,000 |
| その他 – các phí khác | ¥132,000 |
| Tổng gồm selection fee | ¥1,662,000 |
Theo phép đối chiếu từ tổng trên, phần selection fee tương ứng khoảng ¥33,000, tuy nhiên vì nguồn không tách riêng dòng selection fee nên không nên sử dụng con số suy ra này để lập invoice. (AIK Group)
Mức trung bình nếu chia theo năm
Học phí riêng:
¥1,420,000 / 2 năm = khoảng ¥710,000/năm
Tuy nhiên khoản 入学金 và その他 không nhất thiết được chia đều theo năm.
5.2. So sánh với dữ liệu cũ
Dữ liệu năm 2018 từng ghi tổng khóa 2 năm khoảng ¥1,456,600, trong khi dữ liệu cập nhật 2024 đã tăng lên ¥1,662,000. Điều này cho thấy học phí của trường đã được điều chỉnh qua thời gian và không nên tiếp tục sử dụng brochure cũ. (Web Kksiki)
5.3. Học phí dùng cho kỳ 2027
Đối với tuyển sinh kỳ 2027, bảng sản phẩm nên ghi:
Học phí 2 năm tham khảo theo dữ liệu công khai 2024: ¥1,662,000.
Học phí chính thức 2027: cần xác nhận 募集要項 / invoice trực tiếp từ Kyoto International Academy.
Đây là cách ghi an toàn hơn so với tự nội suy học phí 1 năm 3 tháng, 1 năm 6 tháng hoặc 1 năm 9 tháng từ khóa 2 năm.
Thông tin khác
6.1. Kỳ nhập học
Khóa 総合日本語コース tuyển đủ bốn kỳ:
| Kỳ | Thời gian học |
|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng |
Website hiện công bố chu kỳ nhận hồ sơ chuẩn khoảng tháng 9–11 cho kỳ tháng 4, tháng 1–3 cho kỳ tháng 7, tháng 4–5 cho kỳ tháng 10 và tháng 7–9 cho kỳ tháng 1. (Kia Academy)
6.2. Điều kiện học vấn và gap
Trang khóa học hiện công bố các nhóm đủ điều kiện gồm:
| Trình độ | Điều kiện công bố |
|---|---|
| Tốt nghiệp THPT | Trong 3 năm sau tốt nghiệp |
| Tốt nghiệp Cao đẳng/ngắn hạn | Trong 3 năm, đồng thời ≤24 tuổi |
| Tốt nghiệp Đại học | Trong 3 năm, đồng thời ≤27 tuổi |
| Đang học CĐ/ĐH | Có thể thuộc đối tượng xét tuyển |
Ngoài ra phải hoàn thành 12 năm giáo dục chính quy hoặc tương đương. (Kia Academy)
Tuy nhiên trang này vẫn hiển thị chú thích “2018年8月現在” ở phần điều kiện. Vì vậy khi tuyển học sinh Việt Nam kỳ 2027, đặc biệt hồ sơ tuổi cao hoặc gap dài, cần hỏi trường trước thay vì coi các giới hạn này là quy định 2027 tuyệt đối. (Kia Academy)
6.3. Điều kiện tiếng Nhật
Trang tuyển sinh hiện ghi ứng viên phải đạt ít nhất một trong:
JLPT N5 trở lên; J.TEST F級 trở lên; NAT-TEST 5級 trở lên. (Kia Academy)
Trường cũng lưu ý điều kiện có thể khác tùy quốc tịch.
6.4. Phương thức xét tuyển
Trường thực hiện phỏng vấn học sinh, có thể bằng điện thoại/phỏng vấn từ xa, để xác nhận mục đích du học, kế hoạch sau tốt nghiệp và khả năng đáp ứng điều kiện xin visa. Sau khi trường xét hồ sơ, trường thực hiện thủ tục xin COE với Immigration. (Kia Academy)
6.5. Chương trình học
Khóa dài hạn học:
760 giờ tiếng Nhật trở lên mỗi năm
với:
20 tiết/tuần, 45 phút/tiết. (Kia Academy)
Ngoài Nhật ngữ, học sinh có nhu cầu thi EJU có thể tham gia các lớp:
| Môn | Có đào tạo |
|---|---|
| 数学 – Toán | Có |
| 総合科目 – môn Tổng hợp | Có |
| 英語 – tiếng Anh | Có |
| 理科 – Khoa học | Có |
Các môn luyện thi được công bố ở mức 8 tiết/tuần trở lên tùy môn/chương trình. (Kia Academy)
6.6. Thời gian học
Ca sáng
09:15–12:45
Ca chiều
13:45–17:15
Học từ thứ Hai đến thứ Sáu. (Kia Academy)
6.7. Sĩ số lớp
Mỗi lớp:
10–20 học sinh
và được xếp theo kết quả placement test khi nhập học và các kỳ thi định kỳ cuối học kỳ. (Kia Academy)
6.8. Các level
Chương trình được chia thành:
| Level | Mục tiêu chính |
|---|---|
| 初級Ⅰ・Ⅱ | Cơ bản, hướng tới N4 |
| ブリッジ | Chuyển tiếp từ sơ cấp lên trung cấp |
| 中級Ⅰ・Ⅱ | Hướng tới N3–N2 |
| 上級Ⅰ・Ⅱ | Hướng tới N2–N1 |
| 研究Ⅰ・Ⅱ | Hướng tới N1, report, fieldwork, thảo luận học thuật |
(Kia Academy)
6.9. Hỗ trợ học sinh không thuộc vùng chữ Hán
Đối với học sinh đến từ các quốc gia không sử dụng Kanji, trường có lớp bổ sung:
初級向け かんじクラス
và trang khóa dài hạn ghi học sinh thuộc nhóm này có thể tham gia đào tạo Kanji bổ sung miễn phí. (Kia Academy)
Điều này khá phù hợp với học sinh Việt Nam bắt đầu ở trình độ thấp.
6.10. Hỗ trợ JLPT và EJU
Trong thời khóa biểu tiến học, trường tích hợp trực tiếp:
- JLPT đọc hiểu;
- JLPT nghe hiểu;
- EJU đọc hiểu;
- EJU nghe hiểu;
- viết;
- thuyết trình.
Ngoài giờ Nhật ngữ chính còn có các lớp Toán, Tổng hợp, tiếng Anh và chương trình Mỹ thuật. (Kia Academy)
6.11. Hỗ trợ Đại học
Trường tổ chức:
校内進学説明会 – hội thảo tiến học ngay tại trường
và mời cán bộ tuyển sinh của Đại học/Cao học tới tư vấn. Giáo viên hỗ trợ lựa chọn trường, sửa 志望理由書, luyện phỏng vấn và chuẩn bị kỳ thi. (Kia Academy)
6.12. Hỗ trợ Cao học
Với học sinh muốn học Cao học, trường hướng dẫn từ giai đoạn:
tìm phòng nghiên cứu/giáo sư → chuẩn bị hồ sơ → 研究計画書 → phỏng vấn và kỳ thi.
Trang tiến học chính thức đặc biệt nhấn mạnh rằng chuẩn bị Cao học cần bắt đầu sớm hơn Đại học/Senmon. (Kia Academy)
6.13. Thành tích tiến học Quốc lập/Công lập
Danh sách tích lũy mà trường công bố có các trường như:
The University of Tokyo, Kyoto University, Osaka University, Nagoya University, Tohoku University, Hiroshima University, Tokyo University of Foreign Studies, Kobe University, Yokohama National University, Kyoto Institute of Technology, Kyoto University of Education, Shiga University, Nara Women's University, Kyoto Prefectural University và các trường khác. (Kia Academy)
Đây là danh sách thành tích tích lũy, không phải kết quả riêng của năm 2026.
6.14. Thành tích Đại học tư thục
Danh sách trường công bố có:
Waseda University, Sophia University, Doshisha University, Ritsumeikan University, Kansai University, Kwansei Gakuin University, Ryukoku University, Kyoto Sangyo University, Kinki University và các trường khác. (Kia Academy)
6.15. Ký túc xá
Trường có nhiều KTX riêng/nhà ở dành cho học sinh, cách trường khoảng:
3–12 phút bằng xe đạp.
Phòng có sẵn giường, chăn đệm, đồ dùng bếp và các thiết bị sinh hoạt cơ bản. (Kia Academy)
Các KTX hiện được trang hỗ trợ giới thiệu gồm グレイス西陣, 紙屋川M寮, 衣笠ヒルズ, 高田寮, 仁和寮, 平野寮, 千本寮, 等持院寮, ヴィラ紫野寮. (Kia Academy)
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
