Học viện Quốc tế Kyoto
Giới thiệu
Học viện Ngôn ngữ Kyoshin – Kyoto Chuo
京進ランゲージアカデミー 京都中央校
Kyoshin Language Academy Kyoto-Chuo School – Kyoto
Hình ảnh logo trường
Tên chính thức:
京進ランゲージアカデミー 京都中央校Kyoshin Language Academy Kyoto-Chuo SchoolViết tắt hệ thống: KLA
Giới thiệu tổng quan
京進ランゲージアカデミー京都中央校 nằm tại trung tâm Kyoto, khu Gojo–Karasuma, chỉ cách ga tàu điện ngầm 五条駅 – Gojo Station khoảng 3 phút đi bộ và cách Kyoto Station một ga subway. Trường hiện có học sinh đến từ khoảng 20 quốc gia và vùng lãnh thổ. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Định hướng đào tạo chính của Kyoto Chuo là:
「学生の将来につながる日本語教育」Tiếng Nhật gắn với con đường tương lai của từng học sinh.
Ngoài lớp Nhật ngữ phân theo trình độ, trường tổ chức 進路クラス – Career Path Classes theo mục tiêu:
- Đại học;
- Cao học;
- Senmon;
- các hướng học tập/nghề nghiệp khác.
Chương trình nhấn mạnh cả bốn kỹ năng nghe – đọc – nói – viết, nhưng không chỉ dạy theo hình thức giảng bài. Học sinh phải sử dụng tiếng Nhật qua task, thảo luận, trình bày và hoạt động thực tế. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Theo 学則 mới có hiệu lực từ 01/10/2026, định viên chính thức của Kyoto Chuo là:
400 học sinh – 20 lớp, trong đó tối đa 20 người/lớp.
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên Nhật | 京進ランゲージアカデミー 京都中央校 |
| Tên Anh | Kyoshin Language Academy Kyoto-Chuo School |
| Tên viết tắt | KLA Kyoto Chuo |
| Hệ thống | 京進の日本語学校 KLA |
| Địa chỉ chính | 〒600-8439 京都府京都市下京区室町通五条上る坂東屋町272番地 |
| Phân hiệu | 京都府京都市下京区万寿寺通烏丸西入る御供石町368番地 |
| Điện thoại | 075-352-0695 |
| Email liên hệ Kyoto | kla-kyoto@kla.ac |
| Ga gần nhất | 京都市営地下鉄烏丸線 五条駅 |
| Từ ga tới trường | Khoảng 3 phút đi bộ |
| Kyoto Station | Cách Gojo 1 ga subway |
| Định viên mới | 400 người |
| Sĩ số | Tối đa 20 người/lớp |
| Kỳ nhập học | 1 / 4 / 7 / 10 |
| Khóa | 1y3m / 1y6m / 1y9m / 2y |
| Mục tiêu cuối khóa | CEFR B2 theo học tắc mới |
| JLPT | Có |
| EJU | Có |
| Hỗ trợ tiến học | Có |
| KTX/nhà ở | Có |
| Học bổng | Có chương trình của KLA/bên ngoài |
Địa chỉ chính và phân hiệu được ghi rõ trong học tắc mới của trường; website chính thức cũng xác nhận trường nằm cách Gojo Station khoảng 3 phút.
Lưu ý về tên trường cũ
Trước năm 2016:
京進ランゲージアカデミー京都駅前校
Sau khi chuyển cơ sở vào tháng 7/2016:
京進ランゲージアカデミー京都中央校
Vì vậy khi gặp tài liệu cũ ghi Kyoto Ekimae School, không nên coi đó là một trường KLA Kyoto khác đang hoạt động song song hiện nay. (京進グループ)
Hình ảnh trường
4.1. Cơ sở Kyoto Chuo


Trường hiện nằm tại 坂東屋町272, khu trung tâm Kyoto. Vị trí này thuận tiện cho việc đi Kyoto Station và tiếp cận các khu Đại học, Senmon cũng như khu vực văn hóa trung tâm thành phố. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
4.2. Cơ sở vật chất
Website chính thức giới thiệu nhiều khu vực phục vụ học tập và sinh hoạt của học sinh tại campus Kyoto Chuo. Trường sử dụng lớp học theo mô hình tương tác, với các hoạt động thảo luận, presentation và task-based learning. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Học phí
Đây là phần cần đặc biệt chú ý vì hiện có hai cách trình bày học phí khác nhau trên các nguồn công khai.
Trang Study Kyoto đang hiển thị từ tháng 4/2026:
- 入学金: ¥77,000
- 授業料: ¥748,000/năm
- その他: ¥154,000. (Study Kyoto)
Tuy nhiên, 学則 chính thức mới của Kyoto Chuo, được KLA đăng năm 2026 và có hiệu lực từ 01/10/2026, đã tách chi tiết từng khoản và đưa ra tổng chính thức. Vì mục đích tuyển sinh 2027, nên ưu tiên bảng học tắc mới này.
5.1. Học phí năm đầu – bảng mới áp dụng từ 01/10/2026
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 検定料 – phí xét tuyển | ¥30,000 |
| 入学金 – phí nhập học | ¥70,000 |
| 授業料 – học phí | ¥680,000 |
| 施設費 – phí cơ sở | ¥50,000 |
| 教材活動費 – giáo trình & hoạt động | ¥50,000 |
| 保険料・健康管理費 | ¥10,000 |
| 消費税 10% | ¥89,000 |
| Tổng năm đầu | ¥979,000 |
Đây là tổng được ghi trực tiếp trong 学則 Kyoto Chuo, không phải phép nội suy.
Thanh toán 6 tháng đầu
Trường cũng cho phép cấu trúc thanh toán 6 tháng:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥70,000 |
| Tuition 6 tháng | ¥340,000 |
| Facility | ¥25,000 |
| Materials/activity | ¥25,000 |
| Insurance/health | ¥5,000 |
| Tax | ¥49,500 |
| Tổng lần đầu | ¥544,500 |
Sau 6 tháng:
¥434,500
theo bảng chính thức.
5.2. Khóa 2 năm – kỳ tháng 4
Năm đầu
¥979,000
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí | ¥680,000 |
| Facility | ¥50,000 |
| Materials/activity | ¥50,000 |
| Insurance/health | ¥10,000 |
| Tax | ¥89,000 |
| Tổng năm 2 | ¥869,000 |
Tổng toàn khóa
¥1,848,000
5.3. Khóa 1 năm 9 tháng – kỳ tháng 7
Năm đầu:
¥979,000
Giai đoạn 9 tháng sau:
¥651,750
Tổng toàn khóa
¥1,630,750
5.4. Khóa 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10
Năm đầu:
¥979,000
6 tháng tiếp:
¥434,500
Tổng toàn khóa
¥1,413,500
5.5. Khóa 1 năm 3 tháng – kỳ tháng 1
Năm đầu:
¥979,000
3 tháng tiếp:
¥217,250
Tổng toàn khóa
¥1,196,250
5.6. Tổng hợp học phí dùng cho tuyển sinh 2027
| Kỳ | Khóa | Tổng toàn khóa |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm | ¥1,848,000 |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | ¥1,630,750 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | ¥1,413,500 |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng | ¥1,196,250 |
Bảng trên là bảng nên ưu tiên cho 2027, vì học tắc mới ghi rõ hiệu lực từ 01/10/2026.
Thông tin khác
6.1. Các kỳ nhập học
Kyoto Chuo có đủ 4 kỳ:
| Kỳ | Khóa | Tổng giờ học |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm | 1.536 giờ |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | 1.344 giờ |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | 1.152 giờ |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng | 960 giờ |
Tổng giờ chuẩn một năm là khoảng 768 giờ.
6.2. Định viên
Theo học tắc mới:
Ca sáng
200 người / 10 lớp
Ca chiều
200 người / 10 lớp
Tổng
400 người / 20 lớp
Mỗi lớp:
tối đa 20 học sinh.
Đây là dữ liệu mới hơn các brochure cũ từng ghi định viên 340 người.
6.3. Điều kiện học vấn
Ứng viên cần:
- hoàn thành 12 năm giáo dục chính quy hoặc tương đương;
- có khả năng được phép nhập cảnh Nhật hợp pháp;
- có người bảo lãnh tài chính đáng tin cậy;
- đạt điều kiện tiếng Nhật tương ứng với từng khóa.
6.4. Điều kiện tiếng Nhật – khóa 2 năm
Đối với 進学2年コース, học tắc mới quy định:
Có thể chứng minh đã học tiếng Nhật từ 150 giờ trở lên và có năng lực tương đương CEFR A1.
Có thể hiểu thực tế gần với:
JLPT N5 tương đương
nhưng khi làm bảng sản phẩm nên ghi chính xác hơn:
150 giờ tiếng Nhật + trình độ A1 tương đương.
6.5. Điều kiện tiếng Nhật – khóa 1 năm 9 tháng
Ứng viên phải:
- đã đỗ một kỳ thi tiếng Nhật tương đương A1–A2;
- có năng lực thực tế khoảng A2.1.
Khóa này vì thời gian ngắn hơn nên yêu cầu đầu vào cao hơn khóa 2 năm.
6.6. Điều kiện tiếng Nhật – khóa 1 năm 6 tháng
Yêu cầu:
- đỗ kỳ thi tương đương CEFR A2;
- trình độ thực tế khoảng A2.2.
6.7. Điều kiện tiếng Nhật – khóa 1 năm 3 tháng
Yêu cầu cao nhất:
- có chứng chỉ tiếng Nhật khoảng A2–B1;
- năng lực thực tế khoảng B1.1.
Nếu ứng viên không thể nộp kết quả kỳ thi được trường chỉ định vì lý do phù hợp, trường có thể xác nhận năng lực thông qua phỏng vấn hoặc thi viết.
6.8. Mục tiêu đầu ra
Điểm đáng chú ý trong học tắc mới là cả bốn khóa đều đặt mục tiêu:
日本語教育の参照枠 B2
khi hoàn thành chương trình. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
B2 không đồng nghĩa tuyệt đối với JLPT N2, nhưng xét về năng lực thực hành đây là mức cho phép học sinh xử lý tương đối độc lập các tình huống học thuật và giao tiếp phức tạp.
6.9. Chương trình “実践日本語”
Kyoto Chuo đào tạo cả:
- 聞く – nghe;
- 読む – đọc;
- 話す – nói/giao tiếp;
- 発表 – presentation;
- 書く – viết.
Trong quá trình thực hiện task, học sinh đồng thời học:
- từ vựng;
- ngữ pháp;
- Kanji.
Mục tiêu là chuyển kiến thức tiếng Nhật thành năng lực sử dụng thực tế, thay vì chỉ luyện thi. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.10. 進路クラス – lớp theo mục tiêu tiến học
Kyoto Chuo tổ chức riêng Career Path Classes.
Năm đầu
Học sinh tập trung:
- diễn đạt trải nghiệm và quan điểm;
- phát triển khả năng trình bày;
- tìm hiểu hệ thống Đại học/Cao học/Senmon;
- xây dựng mục tiêu học tập.
Năm thứ hai
Trường chia nội dung theo:
- Đại học;
- Cao học;
- Senmon;
- mục tiêu cụ thể của từng học sinh. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.11. Hỗ trợ JLPT và EJU
Trang chính thức của Kyoto Chuo xác nhận trường triển khai:
- 日本語能力試験 – JLPT
- 日本留学試験 – EJU
song song với các hoạt động trải nghiệm văn hóa và giao lưu với người Nhật. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.12. Reaching – phương pháp quản lý mục tiêu riêng của Kyoshin
Kyoshin sử dụng công cụ:
Reaching Student Planner
với chu trình:
- đặt mục tiêu;
- hành động;
- kiểm tra;
- tự đánh giá.
Mỗi tháng học sinh thiết lập mục tiêu và routine cá nhân, sau đó đánh giá mức độ hoàn thành. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.13. Kiểm tra và chuyển lớp
Theo học tắc mới, trường tổ chức:
定期試験 khoảng 3 tháng/lần
và có thể điều chỉnh course/class theo:
- kết quả kiểm tra;
- mong muốn của học sinh;
- đánh giá của giáo viên;
- phê duyệt của giáo viên trưởng và hiệu trưởng.
6.14. Điều kiện hoàn thành khóa
Để được công nhận hoàn thành chương trình, học sinh phải đáp ứng đồng thời:
- học đủ thời gian khóa;
- tỷ lệ chuyên cần toàn khóa từ 80% trở lên;
- điểm học kỳ cuối tất cả môn từ D trở lên, trong thang A–E.
Đây là ngưỡng tối thiểu để được công nhận hoàn thành khóa, không nên hiểu là mức chuyên cần khuyến nghị cho COE/gia hạn visa. Thực tế học sinh vẫn cần duy trì tỷ lệ cao hơn đáng kể.
6.15. Kết quả học sinh hoàn thành khóa 2024
Báo cáo chính thức được lập ngày 01/08/2025 cho năm học 2024 ghi:
- tổng số người đạt tiêu chí báo cáo: 170
- tiến học lên Đại học/cơ sở giáo dục cao hơn: 143 người
- đổi sang các tư cách lưu trú lao động phù hợp: 12 người
- thêm nhóm được chứng minh đạt A2 trở lên bằng tiêu chí năng lực tiếng Nhật: 15 người. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Không nên cộng các nhóm này thành “tỷ lệ đỗ Đại học”, nhưng dữ liệu cho thấy hướng tiến học chiếm phần lớn đầu ra của campus.
6.16. Môi trường đa quốc tịch
Kyoto Chuo hiện có học sinh từ:
khoảng 20 quốc gia và vùng lãnh thổ
bao gồm học sinh châu Á và cả các nước phương Tây. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Trường mô tả lớp học như một “xã hội quốc tế thu nhỏ”, trong đó học sinh dùng tiếng Nhật để trao đổi với những người có nền văn hóa khác nhau. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
