
Học viện Quốc tế Nagoya – NIA
Nagoya International Academy
Giới thiệu
Học viện Quốc tế Nagoya – NIA
名古屋国際学院 – Nagoya International Academy
Hình ảnh logo trường
Tên chính thức:
名古屋国際学院Nagoya International Academy – NIA
Giới thiệu tổng quan
NIA nằm tại khu vực Fujigaoka – 藤が丘, phía Đông Nagoya. Đây là điểm cuối của tuyến Nagoya Subway Higashiyama Line, thuận tiện đi thẳng vào trung tâm thành phố. Từ ga Fujigaoka tới trường khoảng 5–7 phút đi bộ. (名古屋国際学院)
Khóa chính dành cho du học sinh là:
総合日本語 – Comprehensive Japanese Course
Chương trình đào tạo từ sơ cấp đến cao cấp, hướng tới nhiều mục tiêu khác nhau:
- Đại học;
- Cao học;
- Senmon;
- JLPT;
- EJU;
- việc làm tại Nhật;
- nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Nhật. (名古屋国際学院)
Một đặc trưng khá rõ của NIA là trường chú trọng khả năng hội thoại và sử dụng tiếng Nhật thực tế, đồng thời tổ chức giao lưu với người Nhật và học sinh của các trường khác trong cùng hệ thống. (名古屋国際学院)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 名古屋国際学院 |
| Tên tiếng Anh | Nagoya International Academy |
| Tên viết tắt | NIA |
| Đơn vị vận hành | 株式会社ティーエムホールディングス |
| Mốc được Bộ Tư pháp công nhận | 08/2017 |
| Địa chỉ | 〒465-0033 愛知県名古屋市名東区明が丘55番 |
| Điện thoại | 052-774-2021 |
| Fax | 052-774-2022 |
| info@ni-academy.jp | |
| Ga gần nhất | 藤が丘駅 – Fujigaoka |
| Đi bộ từ ga | Khoảng 5–7 phút |
| Sức chứa hiện tại | 200 học sinh |
| Kỳ nhập học dài hạn | Tháng 4 / tháng 10 |
| Khóa tháng 4 | 2 năm |
| Khóa tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
| Hình thức học | Hai ca sáng/chiều |
| JLPT/EJU | Có |
| KTX | Có |
NIA công bố sức chứa ban đầu là 150 học sinh và đã tăng lên 200 học sinh từ tháng 10/2025. Tại thời điểm tháng 9/2025, trường có 146 học sinh đang theo học, cùng 6 giáo viên toàn thời gian và 23 giáo viên bán thời gian. (名古屋国際学院)
Hình ảnh trường
4.1. Học sinh NIA
NIA tiếp nhận học sinh nhiều quốc tịch và nhấn mạnh việc học tiếng Nhật trong môi trường đa văn hóa. (名古屋国際学院)
4.2. Lớp học


Chương trình chú trọng từ vựng, ngữ pháp, phát âm, hội thoại, đọc và viết, đồng thời thường xuyên thực hiện bài kiểm tra để theo dõi tiến độ. (名古屋国際学院)
4.3. Cơ sở vật chất
Website trường giới thiệu riêng khu vực:
- ngoại thất;
- phòng học;
- không gian học tập;
- khu sinh hoạt của học sinh. (名古屋国際学院)
4.4. Hoạt động và giao lưu
Ngoài giờ học, NIA tổ chức:
- trải nghiệm văn hóa;
- hoạt động ngoài trường;
- giao lưu với người Nhật;
- giao lưu với học sinh các trường trong cùng hệ thống;
- hoạt động thực hành tiếng Nhật trong thực tế. (名古屋国際学院)
Học phí
Đây là phần cần lưu ý vì website các ngôn ngữ của NIA hiện còn tồn tại một số số liệu cũ khác nhau. Trang tiếng Nhật hiện hành và mẫu hồ sơ gần đây đều sử dụng ¥774,000 cho năm đầu; vì vậy mức này nên được ưu tiên khi tư vấn hiện tại. (名古屋国際学院)
5.1. Phí xét tuyển
選考料: ¥25,500
Theo hướng dẫn hiện hành, phí này được yêu cầu khi xử lý hồ sơ; tài liệu của trường ghi trường sẽ thu cùng học phí sau khi COE được cấp, và nếu COE không được cấp thì không thu khoản này.
5.2. Chi phí năm đầu
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 入学金 – phí nhập học | ¥55,000 |
| 設備費・維持費 – phí cơ sở/duy trì | ¥33,000 |
| 授業料 – học phí | ¥630,000 |
| 教材費 – giáo trình | ¥22,000 |
| 光熱費 – điện, nước/cơ sở | ¥24,000 |
| 留学生保険 – bảo hiểm du học sinh | ¥10,000 |
| Tổng năm đầu | ¥774,000 |
Nếu tính thêm phí xét tuyển:
¥774,000 + ¥25,500 = ¥799,500
Đây là tổng chi phí liên quan đến trường cho giai đoạn năm đầu theo bảng phí hiện được sử dụng.
Invoice sau COE
Trang hướng dẫn quy trình hiện tại ghi:
Sau khi COE được cấp, trường phát hành invoice học phí năm đầu và yêu cầu thanh toán ¥774,000. (名古屋国際学院)
Phí chuyển tiền quốc tế do học sinh chịu.
5.3. Khóa 2 năm – kỳ tháng 4
Năm đầu:
¥774,000
Năm thứ hai:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí cơ sở/duy trì | ¥33,000 |
| Học phí | ¥630,000 |
| Giáo trình | ¥22,000 |
| Điện, nước/cơ sở | ¥24,000 |
| Bảo hiểm | ¥10,000 |
| Tổng năm 2 | ¥719,000 |
Tổng khóa 2 năm
Không tính phí xét tuyển:
¥774,000 + ¥719,000 = ¥1,493,000
Tính cả phí xét tuyển:
¥1,518,500
5.4. Khóa 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10
Năm đầu:
¥774,000
6 tháng cuối:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí cơ sở | ¥16,500 |
| Học phí | ¥315,000 |
| Giáo trình | ¥11,000 |
| Điện, nước/cơ sở | ¥12,000 |
| Bảo hiểm | ¥5,800 |
| Tổng 6 tháng cuối | ¥360,300 |
Tổng khóa 1,5 năm
Không tính phí xét tuyển:
¥1,134,300
Tính cả phí xét tuyển:
¥1,159,800
5.5. Tổng hợp học phí
| Kỳ | Khóa | Tổng học phí | Bao gồm phí xét tuyển |
|---|---|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm | ¥1,493,000 | ¥1,518,500 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | ¥1,134,300 | ¥1,159,800 |
Lưu ý quan trọng: bảng chi tiết cấu thành khoản phí hiện nằm trong tài liệu nhập học mang mốc 2023/08, trong khi website tiếng Nhật năm 2026 vẫn tiếp tục hiển thị tổng năm đầu là ¥774,000. Vì vậy với kỳ 2027, nên coi ¥774,000 là mức tham khảo hiện tại nhưng vẫn cần xác nhận 募集要項/invoice mới nhất trước khi chốt với học sinh.
Thông tin khác
6.1. Kỳ nhập học và thời gian khóa
Đối với visa du học:
| Kỳ | Khóa |
|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
(名古屋国際学院)
NIA hiện không tuyển visa du học dài hạn kỳ tháng 1 và tháng 7 trên chương trình công bố chính thức.
6.2. Thời gian nhận hồ sơ
Theo Enrollment Outline của trường:
Tháng 4
01/08 – 31/10 năm trước
Tháng 10
01/02 – 30/04 cùng năm
Thời hạn thực tế có thể kết thúc sớm nếu đủ chỉ tiêu hoặc theo lịch COE của Nagoya Immigration.
6.3. Điều kiện học vấn
Ứng viên về nguyên tắc phải:
tốt nghiệp THPT hoặc đã hoàn thành chương trình giáo dục tương đương 12 năm.
6.4. Thời gian học
NIA áp dụng hai ca:
| Ca | Thời gian |
|---|---|
| Buổi sáng | 09:00 – 12:30 |
| Buổi chiều | 13:30 – 17:00 |
Mỗi ngày:
4 tiết × 45 phút
Mỗi tuần:
20 tiết. (名古屋国際学院)
6.5. Hệ thống trình độ
Khóa Comprehensive Japanese được chia thành 5 trình độ:
- 初級 – Sơ cấp
- 初中級 – Sơ trung cấp
- 中級 – Trung cấp
- 中上級 – Trung cao cấp
- 上級 – Cao cấp. (名古屋国際学院)
Tùy thời điểm, không phải tất cả level đều được mở đồng thời.
6.6. Mục tiêu ở trình độ sơ cấp
NIA tập trung giúp học sinh:
- giao tiếp trong đời sống hàng ngày;
- diễn đạt ý bằng những câu/chủ đề có tính liên kết;
- áp dụng mẫu ngữ pháp vào tình huống thực tế;
- xây dựng nền tảng tiếng Nhật thay vì chỉ học thuộc mẫu câu. (名古屋国際学院)
6.7. Mục tiêu trung cấp
Ở trung cấp, học sinh được đào tạo để:
- hiểu ý kiến của người khác;
- diễn đạt chính xác ý kiến của bản thân;
- tăng cường đọc, viết và nói;
- xây dựng khả năng học tập và trao đổi bằng tiếng Nhật. (名古屋国際学院)
6.8. Mục tiêu cao cấp
Ở trình độ cao, học sinh hướng tới:
- hiểu các vấn đề xã hội Nhật Bản;
- nhìn nhận vấn đề khách quan;
- trình bày ý kiến có logic;
- viết bài có cấu trúc;
- phát triển khả năng tự học;
- chuẩn bị cho Đại học/Cao học hoặc nghề nghiệp sau tốt nghiệp. (名古屋国際学院)
6.9. JLPT và EJU
NIA cho biết phần lớn học sinh visa du học có mục tiêu học tiếp tại Nhật. Vì vậy ngoài giờ học chính, trường chú trọng:
日本語能力試験 – JLPT
và
日本留学試験 – EJU. (名古屋国際学院)
Nhà trường còn tổ chức tư vấn phương pháp học dựa trên kết quả các bài kiểm tra và mục tiêu của từng học sinh. (名古屋国際学院)
6.10. Hỗ trợ tiến học
Quy trình hỗ trợ của NIA tương đối rõ:
Nhập học
→ counseling 1:1
→ kiểm tra năng lực
→ đánh giá theo từng học kỳ
→ JLPT/EJU preparation
→ lựa chọn trường
→ chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển
→ luyện phỏng vấn
→ hỗ trợ sau khi đỗ. (名古屋国際学院)
Trường cho biết buổi counseling đầu tiên được thực hiện trong khoảng 3 tuần sau khi nhập học, sau đó tiếp tục tùy tình hình từng học sinh. (名古屋国際学院)
6.11. Thành tích Đại học
Danh sách trường NIA công bố từng có học sinh tiến học gồm:
- Kyushu University – 九州大学
- Chukyo University
- Takushoku University
- Japan University of Economics
- Aichi Sangyo University
- Temple University và các trường khác. (名古屋国際学院)
Đây là danh sách thành tích tích lũy được trường công bố, không phải danh sách đỗ của riêng một niên khóa.
6.12. Thành tích Senmon
Các trường chuyên môn từng có học sinh NIA tiến học gồm:
- Nissan Automobile Technical College;
- Toyota Nagoya Automobile College;
- Kanto Automotive Engineering College;
- YIC Kyoto;
- Trident;
- Nagoya Designer Academy;
- Nagoya Digital Engineering College;
- O-HARA Kyoto;
- EHLE Institute;
- các trường du lịch, y tế, phúc lợi, IT và business khác. (名古屋国際学院)
Đặc biệt có nhiều lựa chọn thuộc nhóm ô tô – kỹ thuật – business – du lịch, khá phù hợp với đặc điểm khu vực Aichi.
6.13. Hỗ trợ việc làm
NIA cũng hỗ trợ học sinh có đủ điều kiện làm việc sau tốt nghiệp.
Các doanh nghiệp mà trường công bố từng tuyển học sinh tốt nghiệp gồm:
- きっこイングリッシュスクール;
- 株式会社アミティ;
- 株式会社シティスタッフ;
- 株式会社デジタルフォルン. (名古屋国際学院)
Đây là thành tích quá khứ, không phải cam kết giới thiệu việc làm cho mọi học sinh.
6.14. Hỗ trợ tìm việc làm thêm
Sau khi nhập cảnh và được cấp 資格外活動許可, trường hỗ trợ học sinh:
- tìm thông tin việc làm thêm;
- viết 履歴書;
- trao đổi cách tìm việc;
- trong một số trường hợp nhân viên trường cùng hỗ trợ tìm việc. (名古屋国際学院)
Trường cũng khuyến nghị học sinh sơ cấp nên ưu tiên nâng tiếng Nhật trước, thay vì vội vàng phụ thuộc vào việc làm thêm. (名古屋国際学院)
6.15. Ký túc xá
Trang trường hiện giới thiệu KTX:
¥30,000/tháng/người
Đặc điểm:
- khoảng 20 phút tới trường bằng tàu;
- khoảng 20,63 m²/phòng;
- 3 người/phòng;
- Internet;
- gas;
- điện;
- nước;
đã được tính trong tiền phòng. (名古屋国際学院)
| Khoản | Phí |
|---|---|
| Phí vào KTX | ¥20,000 |
| Futon | ¥7,000 |
| Tiền phòng | ¥30,000/tháng |
(名古屋国際学院)
Trường cũng có thể giới thiệu các KTX hoặc lựa chọn nhà ở khác gần trường.
6.16. Đón sân bay
Đối với học sinh đăng ký ở KTX của trường, NIA công bố có hỗ trợ:
đón sân bay miễn phí
và nhân viên hướng dẫn học sinh từ sân bay tới KTX cũng như tới trường. (名古屋国際学院)
6.17. Hỗ trợ bằng tiếng Việt
NIA hiện cho biết có thể hỗ trợ liên hệ bằng:
- tiếng Nhật;
- tiếng Anh;
- tiếng Trung;
- tiếng Việt. (名古屋国際学院)
Đây là điểm thuận lợi khi xử lý hồ sơ và hỗ trợ học sinh Việt Nam.
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
