
Nhật ngữ Johoku
Tokyo Johoku Japanese Language School
Giới thiệu
Trường Nhật ngữ Tokyo Johoku – 東京城北日本語学院
Tokyo Johoku Japanese Language School
Giới thiệu tổng quan
Tokyo Johoku Japanese Language School (東京城北日本語学院) là trường Nhật ngữ tại Shinjuku-ku, Tokyo, hiện đặt tại khu vực Nishi-Waseda – Takadanobaba, một khu vực tập trung nhiều trường Đại học, trường chuyên môn và sinh viên quốc tế.
Trường hoạt động lâu năm trong lĩnh vực giáo dục tiếng Nhật và có chương trình dài hạn dành cho du học sinh hướng tới Đại học, Cao học, Senmon và các định hướng sau tốt nghiệp tại Nhật.
Chương trình đào tạo chú trọng phát triển cân bằng 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đồng thời tổ chức các lớp luyện JLPT và EJU theo trình độ. Trường sử dụng mô hình giáo viên chủ nhiệm để quản lý và hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập và định hướng tương lai.
Trường có đủ 4 kỳ nhập học: tháng 1, 4, 7 và 10, thuận lợi cho việc xây dựng lộ trình du học theo trình độ và thời điểm tốt nghiệp của học sinh.
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 東京城北日本語学院 |
| Tên tiếng Anh | Tokyo Johoku Japanese Language School |
| Tên thường gọi | Tokyo Johoku / TJN |
| Đơn vị vận hành | 株式会社コスモポリタンコーポレーション |
| Thời điểm được công nhận/hoạt động theo dữ liệu trường Nhật ngữ | 01/04/1990 |
| Địa chỉ hiện tại | 〒169-0051 東京都新宿区西早稲田3-1-5 |
| Quận | Shinjuku-ku, Tokyo |
| Khu vực | Nishi-Waseda / Takadanobaba |
| Điện thoại | 03-6709-6910 |
| Fax | 03-6709-6912 |
| Sức chứa | 720 học sinh |
| Số giáo viên | Khoảng 45 giáo viên theo dữ liệu tuyển sinh hiện hành |
| Kỳ nhập học | Tháng 1 – 4 – 7 – 10 |
| Loại chương trình | Khóa dài hạn visa du học + khóa tiếng Nhật ngắn hạn |
| Định hướng | Đại học – Cao học – Senmon – JLPT/EJU |
| Website | tokyojohoku.com |
Dữ liệu tuyển sinh hiện hành ghi nhận sức chứa 720 học sinh, 45 giáo viên và 5 chương trình.
Lưu ý về địa chỉ: các nguồn cũ trước đây ghi trường ở Takenotsuka, Adachi-ku. Đây là địa chỉ cũ. Địa chỉ hiện tại của Tokyo Johoku là 3-1-5 Nishi-Waseda, Shinjuku-ku, Tokyo 169-0051.
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà trường hiện tại


Trường hiện nằm tại khu vực Nishi-Waseda, Shinjuku, gần khu Takadanobaba và Waseda.
4.2. Lớp học




Trường tổ chức lớp với quy mô trung bình khoảng 15 học sinh/lớp, đồng thời phân lớp theo năng lực tiếng Nhật của người học.
4.3. Học sinh



4.4. Hoạt động ngoại khóa và trải nghiệm văn hóa

Bên cạnh giờ học, trường tổ chức nhiều hoạt động như:
書き初め – Kakizome, 豆まき – Mamemaki, 七夕 – Tanabata, thi hùng biện, thi viết, BBQ, Christmas Party, hoạt động giao lưu giữa các lớp và chuyến đi tốt nghiệp.
Học phí
Theo dữ liệu tuyển sinh hiện hành, Tokyo Johoku có 4 chương trình tiến học dài hạn tương ứng với 4 kỳ nhập học.
5.1. Khóa 2 năm – kỳ tháng 4
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển – 選考料 | ¥30,000 |
| Phí nhập học – 入学金 | ¥50,000 |
| Học phí – 授業料 | ¥1,440,000 |
| Các khoản phí khác – その他 | ¥160,000 |
| Tổng toàn khóa | ¥1,680,000 |
Thời lượng đào tạo: 1.600 giờ.
5.2. Khóa 1 năm 9 tháng – kỳ tháng 7
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥50,000 |
| Học phí | ¥1,260,000 |
| Các khoản phí khác | ¥140,000 |
| Tổng toàn khóa | ¥1,480,000 |
Thời lượng: 1.400 giờ.
5.3. Khóa 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥50,000 |
| Học phí | ¥1,080,000 |
| Các khoản phí khác | ¥120,000 |
| Tổng toàn khóa | ¥1,280,000 |
Thời lượng: 1.200 giờ.
5.4. Khóa 1 năm 3 tháng – kỳ tháng 1
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥50,000 |
| Học phí | ¥900,000 |
| Các khoản phí khác | ¥100,000 |
| Tổng toàn khóa | ¥1,080,000 |
Thời lượng: 1.000 giờ.
| Kỳ nhập học | Thời gian | Tổng học phí toàn khóa |
|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng | ¥1,080,000 |
| Tháng 4 | 2 năm | ¥1,680,000 |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | ¥1,480,000 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | ¥1,280,000 |
Lưu ý: đây là tổng phí của toàn bộ thời gian khóa học, không nên hiểu là số tiền invoice phải thanh toán một lần trước khi nhập học. Invoice thực tế và thời hạn thanh toán cần căn cứ vào 募集要項/請求書 của đúng kỳ tuyển sinh do Tokyo Johoku phát hành.
Thông tin khác
6.1. Các khóa học
Tokyo Johoku có 4 khóa tiến học dài hạn:
| Khóa | Kỳ nhập học | Thời gian | Tổng giờ |
|---|---|---|---|
| 進学2年コース | Tháng 4 | 2 năm | 1.600 giờ |
| 進学1.9年コース | Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | 1.400 giờ |
| 進学1.6年コース | Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | 1.200 giờ |
| 進学1.3年コース | Tháng 1 | 1 năm 3 tháng | 1.000 giờ |
Ngoài ra trường có 短期日本語コース – khóa tiếng Nhật ngắn hạn, thời gian khoảng 3 tháng.
6.2. Chương trình đào tạo
Chương trình tiếng Nhật chú trọng phát triển cân bằng:
読む – Đọc
書く – Viết
聞く – Nghe
話す – Nói
Bên cạnh kiến thức ngôn ngữ, trường tăng cường các hoạt động output, trong đó học sinh phải chủ động sử dụng tiếng Nhật thông qua:
- Viết;
- hội thoại;
- phát biểu;
- speech;
- presentation.
Trường đồng thời tổ chức speech contest và writing contest, tạo cơ hội để học sinh vận dụng kiến thức đã học.
6.3. JLPT – 日本語能力試験
Tokyo Johoku tổ chức chương trình luyện JLPT theo từng level.
Trước kỳ thi, trường có:
JLPT対策授業
và
校内模擬試験 – kỳ thi thử trong trường.
Kết quả các kỳ thi bên ngoài như JLPT được trường theo dõi để sử dụng cho việc đánh giá năng lực và định hướng học tập tiếp theo của học sinh. Báo cáo tự đánh giá năm 2025 xác nhận trường theo dõi kết quả JLPT/EJU và sử dụng kết quả để cải thiện thành tích cũng như hỗ trợ lựa chọn hướng đi sau tốt nghiệp.
6.4. EJU – 日本留学試験
Đối với học sinh có mục tiêu vào Đại học, Tokyo Johoku tổ chức:
EJU対策授業 – lớp luyện thi EJU theo trình độ.
Trường xác nhận trong báo cáo tự đánh giá rằng chương trình có syllabus dành riêng cho cả 日本語能力試験 – JLPT và 日本留学試験 – EJU.
Do đó, học sinh có định hướng Đại học có thể kết hợp:
Tiếng Nhật tổng hợp
→ JLPT N2/N1
→ EJU
→ Chuẩn bị hồ sơ
→ Phỏng vấn
→ Thi Đại học.
6.5. Hệ thống giáo viên chủ nhiệm
Tokyo Johoku áp dụng 担任制 – hệ thống giáo viên chủ nhiệm.
Mỗi lớp có giáo viên phụ trách để hỗ trợ học sinh về:
Học tập – chuyên cần – đời sống – định hướng sau tốt nghiệp.
Dữ liệu tuyển sinh hiện hành cho biết quy mô lớp trung bình khoảng 15 học sinh, tạo điều kiện cho giáo viên theo sát từng học sinh.
Trường cũng có người phụ trách riêng đối với 個別学習指導 – hướng dẫn học tập cá nhân.
6.6. Hỗ trợ học lên và định hướng tương lai
Tokyo Johoku triển khai 進路指導 – hướng nghiệp/hỗ trợ học lên ngay từ khi học sinh nhập học.
Theo báo cáo tự đánh giá của trường, hệ thống hỗ trợ bao gồm:
Xác định nguyện vọng
→ Cung cấp thông tin trường/việc làm
→ Lựa chọn trường phù hợp
→ Xin hồ sơ tuyển sinh
→ Chuẩn bị hồ sơ
→ Hướng dẫn phỏng vấn
→ Theo dõi kết quả.
Trường xác nhận việc hỗ trợ được thực hiện 一貫して – xuyên suốt, từ thời điểm nhập học đến khi học sinh xác định được hướng đi tiếp theo.
6.7. Quản lý và đánh giá chất lượng đào tạo
Tokyo Johoku công bố 自己点検・評価 – báo cáo tự kiểm tra và đánh giá chất lượng định kỳ.
Bản công bố ngày 01/04/2025 cho thấy trường đánh giá cao các hạng mục liên quan đến:
- Thiết kế chương trình;
- syllabus;
- bố trí giáo viên;
- kiểm tra trình độ đầu vào;
- JLPT/EJU;
- đánh giá kết quả học tập;
- hỗ trợ cá nhân;
- hướng nghiệp;
- quản lý chuyên cần;
- cơ sở vật chất.
Trường cũng thực hiện đánh giá giờ học bởi học sinh, chia sẻ kết quả trong đội ngũ giáo viên và sử dụng phản hồi để cải thiện nội dung, phương pháp giảng dạy.
6.8. Cơ sở vật chất
Theo báo cáo chính thức, trường có:
- Phòng học đáp ứng tiêu chuẩn;
- không gian tự học ngoài giờ;
- phòng phục vụ tư vấn cá nhân và định hướng học lên;
- sách và tài liệu học tập;
- phương tiện nghe nhìn;
- thiết bị phục vụ giảng dạy bằng CNTT;
- hệ thống đảm bảo ánh sáng, thông gió và cách âm cho lớp học.
6.9. Hỗ trợ đời sống du học sinh
Trường triển khai orientation ngay sau khi nhập học, bao gồm cả nội dung liên quan đến học tập và đời sống tại Nhật.
Các hình thức hỗ trợ được trường công bố gồm:
住居支援 – hỗ trợ nhà ở
アルバイト指導・支援 – hướng dẫn và hỗ trợ việc làm thêm
健康診断 – khám sức khỏe định kỳ
在留資格 – hỗ trợ thủ tục tư cách lưu trú
生活相談 – tư vấn đời sống.
Đối với gia hạn tư cách lưu trú, trường tổ chức hướng dẫn trước về thủ tục và giấy tờ cần thiết; trong trường hợp số lượng học sinh lớn, người phụ trách có thể thực hiện thủ tục theo nhóm.
6.10. Hoạt động văn hóa – ngoại khóa





Hoạt động được tổ chức bao gồm:
書き初め – viết thư pháp đầu năm
豆まき – Setsubun
七夕 – Tanabata
Speech Contest
Writing Contest
BBQ
Christmas Party
Giao lưu giữa các lớp
Graduation Trip – chuyến đi tốt nghiệp.
Ngoài ra, báo cáo của trường xác nhận có các hoạt động giao lưu với cộng đồng địa phương và hoạt động khu vực nhằm giúp học sinh hiểu và thích nghi với xã hội Nhật Bản.
6.11. Quản lý chuyên cần và tư cách lưu trú
Tokyo Johoku theo dõi 出席率 – tỷ lệ chuyên cần của học sinh và có hướng dẫn riêng đối với trường hợp chuyên cần có vấn đề.
Trường cũng định kỳ hướng dẫn học sinh về:
- Quy định của Luật Xuất nhập cảnh;
- hoạt động ngoài tư cách lưu trú;
- làm thêm;
- gia hạn visa;
- về nước tạm thời;
- thay đổi tư cách lưu trú.
Báo cáo tự đánh giá cũng ghi nhận trường có cơ chế quản lý nhằm ngăn ngừa tình trạng lưu trú bất hợp pháp, vi phạm hoạt động ngoài tư cách lưu trú và các vấn đề liên quan đến quản lý du học sinh.
6.12. Các điểm nổi bật
| Nội dung | Đặc điểm |
|---|---|
| Vị trí | Nishi-Waseda, Shinjuku, Tokyo |
| Kỳ nhập học | 4 kỳ: 1 – 4 – 7 – 10 |
| Quy mô | Sức chứa khoảng 720 học sinh |
| Quy mô lớp | Trung bình khoảng 15 học sinh/lớp |
| Đào tạo | Cân bằng nghe – nói – đọc – viết |
| JLPT | Có lớp luyện theo level và thi thử |
| EJU | Có lớp luyện EJU theo trình độ |
| Tiến học | Hỗ trợ từ lựa chọn trường đến hồ sơ và phỏng vấn |
| Quản lý học sinh | Giáo viên chủ nhiệm + hỗ trợ học tập cá nhân |
| Đời sống | Hỗ trợ nhà ở, việc làm thêm, sức khỏe và thủ tục lưu trú |
| Hoạt động | Văn hóa Nhật, speech/writing contest, giao lưu, graduation trip |
| Học phí toàn khóa | ¥1,080,000 – ¥1,680,000, tùy kỳ nhập học |
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
